記不起臺詞 kí bất khởi thai từ Hán Việt: kí bất khởi thai từ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 臺 (thai) + 詞 (từ)Hán Việtkí bất khởi thai từCấu tạo記 + 不 + 起 + 臺 + 詞 · kí + bất + khởi + thai + từ nghĩa thành phần: kí + bất + khởi + thai + từ