記事珠

jì shì zhūkí sự châu

Hán Việt: kí sự châu · Pinyin: jì shì zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说能帮助记忆的珠子。

Cấu tạo: 記 (kí) + 事 (sự) + 珠 (châu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

記事兒 · 记事儿 · 記事冊 · 記事本 · 記事簿 · 记事表 · 記事 · 记事文