記住我的話 kí trụ ngã đích thoại Hán Việt: kí trụ ngã đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 住 (trụ) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtkí trụ ngã đích thoạiCấu tạo記 + 住 + 我 + 的 + 話 · kí + trụ + ngã + đích + thoại nghĩa thành phần: kí + trụ + ngã + đích + thoại Nghĩa EngCihui mark my words