記入帳戶上

jì rù zhàng hù shàng kí nhập trướng hộ thượng

Hán Việt: kí nhập trướng hộ thượng · Pinyin: jì rù zhàng hù shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (nhập) + (trướng) + (hộ) + (thượng)