記憶力保持力
kí ức lực bảo trì lực
Hán Việt: kí ức lực bảo trì lực
Tổng quan
Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 力 (lực) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 記憶力保持力 ìyìlì bǎochílì n. retention
Hán Việt: kí ức lực bảo trì lực
Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 力 (lực) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 力 (lực)