記憶喪失症

kí ức tang thất chứng

Hán Việt: kí ức tang thất chứng

Tổng quan

(âm nhạc) fuga, (y học) cơn điên bỏ nhà đi, (âm nhạc) soạn fuga; biểu diễn fuga

Cấu tạo: (kí) + (ức) + (tang) + (thất) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) fuga, (y học) cơn điên bỏ nhà đi, (âm nhạc) soạn fuga; biểu diễn fuga

ja

  • JMdict amnesia|loss of memory