記憶體容量

kí ức thể dung lượng

Hán Việt: kí ức thể dung lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ức) + (thể) + (dung) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記憶體容量 ìyìtǐ róngliàng n. memory capacity