記時報告單 kí thì báo cáo đan Hán Việt: kí thì báo cáo đan Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 時 (thì) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 單 (đan)Hán Việtkí thì báo cáo đanCấu tạo記 + 時 + 報 + 告 + 單 · kí + thì + báo + cáo + đan nghĩa thành phần: kí + thì + báo + cáo + đan Nghĩa EngCihui 記時報告單 ìshí bàogàodān n. time report M:¹zhāng/¹fèn