記者室

jì zhě shìkí giả thất

Hán Việt: kí giả thất · Pinyin: jì zhě shì

Tổng quan

phòng nhà báo, xưởng in

Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng phóng viên

Eng

  • JMdict press room
  • JMdict press gallery

Đức

  • Handedict Druckraum

ja

  • JMdict 記者室(きしゃしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

記者會 · 記者站 · 記者 · 記者報道 · 記者招待會 · 記者無國界 · 記者席 · 记者节