記錄在案的 kí lục tại án đích Hán Việt: kí lục tại án đích Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 在 (tại) + 案 (án) + 的 (đích)Hán Việtkí lục tại án đíchCấu tạo記 + 錄 + 在 + 案 + 的 · kí + lục + tại + án + đích nghĩa thành phần: kí + lục + tại + án + đích