記錄測微計 kí lục trắc vi kế Hán Việt: kí lục trắc vi kế Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 計 (kế)Hán Việtkí lục trắc vi kếCấu tạo記 + 錄 + 測 + 微 + 計 · kí + lục + trắc + vi + kế nghĩa thành phần: kí + lục + trắc + vi + kế