訢載 hân tái Hán Việt: hân tái Tổng quan Cấu tạo: 䜣 (hân) + 载 (tái)Hán Việthân táiCấu tạo䜣 + 载 · hân + tái nghĩa thành phần: hân + tái Từ liên quan Gần nghĩa載傷 · 載籍 · 載糧 · 載記 · 載路 · 載重 · 载人 · 载体