訪問控制表
phóng vấn khống chế biểu
Hán Việt: phóng vấn khống chế biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 表 (biểu)
Hán Việt: phóng vấn khống chế biểu
Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 表 (biểu)