設備利用率

shè bèi lì yòng lǜ thiết bị lợi dụng suất

Hán Việt: thiết bị lợi dụng suất · Pinyin: shè bèi lì yòng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bị) + (lợi) + (dụng) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設備利用率 hèbèi lìyònglǜ n. equipment utilization ratio

ja

  • JMdict equipment utilization rate|capacity factor