設備未選定 thiết bị vị tuyển định Hán Việt: thiết bị vị tuyển định Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 未 (vị) + 選 (tuyển) + 定 (định)Hán Việtthiết bị vị tuyển địnhCấu tạo設 + 備 + 未 + 選 + 定 · thiết + bị + vị + tuyển + định nghĩa thành phần: thiết + bị + vị + tuyển + định