設備狀態表
thiết bị trạng thái biểu
Hán Việt: thiết bị trạng thái biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 表 (biểu)
Hán Việt: thiết bị trạng thái biểu
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 表 (biểu)