設備製造商
thiết bị chế tạo thương
Hán Việt: thiết bị chế tạo thương · Pinyin: shè bèi zhì zào shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)
Hán Việt: thiết bị chế tạo thương · Pinyin: shè bèi zhì zào shāng
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)