設捕捉機者 shè bǔ zhuō jī zhě · thiết bộ tróc ki giả Hán Việt: thiết bộ tróc ki giả · Pinyin: shè bǔ zhuō jī zhě Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 捕 (bộ) + 捉 (tróc) + 機 (ki) + 者 (giả)Pinyinshè bǔ zhuō jī zhěHán Việtthiết bộ tróc ki giảCấu tạo設 + 捕 + 捉 + 機 + 者 · thiết + bộ + tróc + ki + giả nghĩa thành phần: thiết + bộ + tróc + ki + giả