設施齊全的 shèshī qíquán de · thiết thi tề toàn đích Hán Việt: thiết thi tề toàn đích · Pinyin: shèshī qíquán de Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 施 (thi) + 齊 (tề) + 全 (toàn) + 的 (đích)Pinyinshèshī qíquán deHán Việtthiết thi tề toàn đíchCấu tạo設 + 施 + 齊 + 全 + 的 · thiết + thi + tề + toàn + đích nghĩa thành phần: thiết + thi + tề + toàn + đích Nghĩa EngCihui self-contained