設法做某事 thiết pháp tố mỗ sự Hán Việt: thiết pháp tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtthiết pháp tố mỗ sựCấu tạo設 + 法 + 做 + 某 + 事 · thiết + pháp + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: thiết + pháp + tố + mỗ + sự