設置默認值 thiết trí mặc nhận trị Hán Việt: thiết trí mặc nhận trị Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 默 (mặc) + 認 (nhận) + 值 (trị)Hán Việtthiết trí mặc nhận trịCấu tạo設 + 置 + 默 + 認 + 值 · thiết + trí + mặc + nhận + trị nghĩa thành phần: thiết + trí + mặc + nhận + trị