设陀邻迦醯

thiết đà lân già ê

Hán Việt: thiết đà lân già ê

Tổng quan

thiết đà lân ca hề (天名)女神之名。生經二曰:「雪山南脅有大女神,名設陀鄰迦醯。」注曰:「晉云攝聲。」☸

Cấu tạo: (thiết) + (đà) + (lân) + (già) + (ê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết đà lân ca hề (天名)女神之名。生經二曰:「雪山南脅有大女神,名設陀鄰迦醯。」注曰:「晉云攝聲。」☸