許可性寄主

hứa khả tính kí chủ

Hán Việt: hứa khả tính kí chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (tính) + (kí) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 許可性寄主 ǔkěxìng jìzhǔ n. permissive host