訴訟代理人

sù sòng dài lǐ rén tố tụng đại lí nhân

Hán Việt: tố tụng đại lí nhân · Pinyin: sù sòng dài lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (đại) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係指依據法律規定或由當事人、或其法定代理人之委任,以當事人之名義為訴訟行為或受訴訟行為之人。一般多由律師為之。

Eng

  • Cihui 訴訟代理人 ùsòng dàilǐrén n. legal representative/counsel/attorney M:²wèi