訴訟委託人

tố tụng ủy thác nhân

Hán Việt: tố tụng ủy thác nhân

Tổng quan

một nhóm khách hàng, an Asian clientele, một nhóm khách hàng châu á, những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (ủy) + (thác) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nhóm khách hàng, an Asian clientele, một nhóm khách hàng châu á, những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng