訴諸美感地

tố chư mĩ cảm địa

Hán Việt: tố chư mĩ cảm địa

Tổng quan

(thuộc) giác quan; xuất phát từ giác quan; do giác quan ghi nhận; ảnh hưởng đến giác quan; gây thích thú cho giác quan

Cấu tạo: (tố) + (chư) + (mĩ) + (cảm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giác quan; xuất phát từ giác quan; do giác quan ghi nhận; ảnh hưởng đến giác quan; gây thích thú cho giác quan