诃利帝母真言法
ha lợi đế mẫu chân ngôn pháp
Hán Việt: ha lợi đế mẫu chân ngôn pháp
Tổng quan
ha lợi đế mẫu chân ngôn pháp (經名)訶利帝母真言經之異名。☸
Cấu tạo: 诃 (ha) + 利 (lợi) + 帝 (đế) + 母 (mẫu) + 真 (chân) + 言 (ngôn) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui ha lợi đế mẫu chân ngôn pháp (經名)訶利帝母真言經之異名。☸