訶羅訶羅 ha la ha la Hán Việt: ha la ha la Tổng quan (物名)Hālāhala,毒藥名。☸ Cấu tạo: 诃 (ha) + 罗 (la) + 诃 (ha) + 罗 (la)Hán Việtha la ha laCấu tạo诃 + 罗 + 诃 + 罗 · ha + la + ha + la nghĩa thành phần: ha + la + ha + la Nghĩa ViệtCihui (物名)Hālāhala,毒藥名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa诃罗陁国