诃罗陁国 hē luó tuó guó Pinyin: hē luó tuó guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古南海国名。 Cấu tạo: 訶 (ha) + 羅 (la) + 陁 + 國 (quốc)Pinyinhē luó tuó guóCấu tạo訶 + 羅 + 陁 + 國 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古南海国名。 Từ liên quan Gần nghĩa訶羅訶羅