訶達羅支國 hē dá luó zhī guó · ha đạt la chi quốc Hán Việt: ha đạt la chi quốc · Pinyin: hē dá luó zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 達 (đạt) + 羅 (la) + 支 (chi) + 國 (quốc)Pinyinhē dá luó zhī guóHán Việtha đạt la chi quốcCấu tạo訶 + 達 + 羅 + 支 + 國 · ha + đạt + la + chi + quốc nghĩa thành phần: ha + đạt + la + chi + quốc