診斷書

zhěn duàn shūchẩn đoạn thư

Hán Việt: chẩn đoạn thư · Pinyin: zhěn duàn shū

Tổng quan

giấy chứng nhận ốm nặng không dự thi được (của học sinh các trường đại học Anh)

Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy chẩn đoán
  • Google Alex v6 giấy chứng nhận ốm
  • Biên soạn 診斷書 hěnduànshū n. medical certificate M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 診斷書 hěnduànshū n. medical certificate M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Attest, ärztliches Zeugnis (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诊断法 · 诊断的 · 診斷 · 诊断专家 · 诊断医生 · 诊断器 · 診斷學 · 診斷性