診斷相關組
chẩn đoạn tương quan tổ
Hán Việt: chẩn đoạn tương quan tổ · Pinyin: zhěn duàn xiāng guān zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 相 (tương) + 關 (quan) + 組 (tổ)
Hán Việt: chẩn đoạn tương quan tổ · Pinyin: zhěn duàn xiāng guān zǔ
Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 相 (tương) + 關 (quan) + 組 (tổ)