詄踼

dié táng

Pinyin: dié táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.豪放飘逸。

Cấu tạo: 詄 + 踼

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪放飘逸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詄荡 · 詄菪 · 詄蕩 · 踼跌 · 踼踣 · 詄荡荡 · 詄蕩蕩