詄荡

dié dàng

Pinyin: dié dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"詄荡荡"。 2.横逸豪放。

Cấu tạo: 詄 + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"詄荡荡"。 2.横逸豪放。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡妇 · 荡子 · 荡平 · 荡涤 · 荡漾 · 荡然 · 荡舟 · 荡荡