詞典數據庫

từ điển sổ cứ khố

Hán Việt: từ điển sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (điển) + (sổ) + (cứ) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞典數據庫 ídiǎn shùjùkù n. <lg.> dictionary database