詞彙上下文 từ vị thượng hạ văn Hán Việt: từ vị thượng hạ văn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 上 (thượng) + 下 (hạ) + 文 (văn)Hán Việttừ vị thượng hạ vănCấu tạo詞 + 彙 + 上 + 下 + 文 · từ + vị + thượng + hạ + văn nghĩa thành phần: từ + vị + thượng + hạ + văn Nghĩa EngCihui 詞彙上下文 íhuì shàng-xiàwén n. <lg.> lexical co-text