詞形變化的

từ hình biến hóa đích

Hán Việt: từ hình biến hóa đích

Tổng quan

(thuộc) hệ biến hoá, (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình

Cấu tạo: (từ) + (hình) + (biến) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) hệ biến hoá, (thuộc) kiểu, mẫu, mô hình