詢問台

xún wèn táituân vấn thai

Hán Việt: tuân vấn thai · Pinyin: xún wèn tái

Tổng quan

bàn thông tin

Cấu tạo: 詢 (tuân) + 問 (vấn) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn thông tin
  • Tần suất từ bàn thông tin

Eng

  • Cihui information desk
  • Tần suất từ information desk

Đức

  • Handedict Abfragestation

Từ liên quan

Gần nghĩa

询问的 · 詢問者 · 詢問 · 询问者的 · 詢問處