試探性會談 shì tàn xìng huì tán · thí tham tính hội đàm Hán Việt: thí tham tính hội đàm · Pinyin: shì tàn xìng huì tán Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 性 (tính) + 會 (hội) + 談 (đàm)Pinyinshì tàn xìng huì tánHán Việtthí tham tính hội đàmCấu tạo試 + 探 + 性 + 會 + 談 · thí + tham + tính + hội + đàm nghĩa thành phần: thí + tham + tính + hội + đàm