試探性談判

thí tham tính đàm phán

Hán Việt: thí tham tính đàm phán

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tham) + (tính) + (đàm) + (phán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試探性談判 hìtànxìng tánpàn n. exploratory talks