試探性談話
thí tham tính đàm thoại
Hán Việt: thí tham tính đàm thoại · Pinyin: shì tàn xìng tán huà
Tổng quan
Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 性 (tính) + 談 (đàm) + 話 (thoại)
Hán Việt: thí tham tính đàm thoại · Pinyin: shì tàn xìng tán huà
Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 性 (tính) + 談 (đàm) + 話 (thoại)