試金用灰皿
thí kim dụng hôi mãnh
Hán Việt: thí kim dụng hôi mãnh
Tổng quan
chén thử (vàng, bạc...), thử (vàng, bạc...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chén thử (vàng, bạc...), thử (vàng, bạc...)
Hán Việt: thí kim dụng hôi mãnh
chén thử (vàng, bạc...), thử (vàng, bạc...)