試驗的結果
thí nghiệm đích kết quả
Hán Việt: thí nghiệm đích kết quả · Pinyin: shì yàn de jié guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)
Hán Việt: thí nghiệm đích kết quả · Pinyin: shì yàn de jié guǒ
Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)