試驗電路板 thí nghiệm điện lộ bản Hán Việt: thí nghiệm điện lộ bản Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 電 (điện) + 路 (lộ) + 板 (bản)Hán Việtthí nghiệm điện lộ bảnCấu tạo試 + 驗 + 電 + 路 + 板 · thí + nghiệm + điện + lộ + bản nghĩa thành phần: thí + nghiệm + điện + lộ + bản