詩琳通公主 shī lín tōng gōng zhǔ · thi lâm thông công chủ Hán Việt: thi lâm thông công chủ · Pinyin: shī lín tōng gōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 琳 (lâm) + 通 (thông) + 公 (công) + 主 (chủ)Pinyinshī lín tōng gōng zhǔHán Việtthi lâm thông công chủCấu tạo詩 + 琳 + 通 + 公 + 主 · thi + lâm + thông + công + chủ nghĩa thành phần: thi + lâm + thông + công + chủ