詩窮而後工 thi cùng nhi hậu công Hán Việt: thi cùng nhi hậu công Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 窮 (cùng) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 工 (công)Hán Việtthi cùng nhi hậu côngCấu tạo詩 + 窮 + 而 + 後 + 工 · thi + cùng + nhi + hậu + công nghĩa thành phần: thi + cùng + nhi + hậu + công Nghĩa EngCihui 詩窮而后工 hī qióng érhòu gōng f.e. poverty makes for poetic excellence