詰屈聱牙 jié qū áo yá · cật khuất ngao nha Hán Việt: cật khuất ngao nha · Pinyin: jié qū áo yá Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 屈 (khuất) + 聱 (ngao) + 牙 (nha)Pinyinjié qū áo yáHán Việtcật khuất ngao nhaCấu tạo詰 + 屈 + 聱 + 牙 · cật + khuất + ngao + nha nghĩa thành phần: cật + khuất + ngao + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文句艱澀,不易誦讀。如:「《尚書》詰屈聱牙,深奧難懂。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa琅琅上口