話又說回來
thoại hựu thuyết hồi lai
Hán Việt: thoại hựu thuyết hồi lai · Pinyin: huà yòu shuō huí lai
Tổng quan
(nhưng) nghĩ lại thì | (nhưng) ở chiều ngược lại
Cấu tạo: 話 (thoại) + 又 (hựu) + 說 (thuyết) + 回 (hồi) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nhưng) nghĩ lại thì | (nhưng) ở chiều ngược lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從相反的角度、立場來思考問題。如:「大家對這篇文章的批評是嚴厲了些,但話又說回來,文中確有許多疏漏的地方。」
Eng
- CC-CEDICT (but) then again; (but) on the other hand
- Cihui (but) then again; (but) on the other hand