詳盡闡述者

tường tận xiển thuật giả

Hán Việt: tường tận xiển thuật giả

Tổng quan

xem elaborate

Cấu tạo: (tường) + (tận) + (xiển) + (thuật) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem elaborate