詳細地檢查

tường tế địa kiểm tra

Hán Việt: tường tế địa kiểm tra

Tổng quan

nhìn chăm chú, nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (địa) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn chăm chú, nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận